Nhập chiều cao gót bằng inch hoặc cm để xem loại gót.
Công cụ quy đổi chiều cao gót này chuyển chiều cao gót giữa inch và centimet và cho biết loại gót — từ đế bằng, gót kitten, gót vừa, gót cao đến gót rất cao và gót nhọn. Chiều cao gót được đo từ đáy gót đến điểm gót nối với đế. Đế độn (platform) dưới mũi chân làm giảm độ cao thực tế: gót 4" có đế độn 1,5" thì độ dốc thực chỉ 2,5".
Bảng phân loại chiều cao gót
| Loại gót | Inch | Centimet | Kiểu giày thường gặp |
|---|---|---|---|
| Đế bằng | 0–0.5" | 0–1.3 cm | Giày búp bê, giày lười, giày sneaker |
| Gót kitten | 0.5–2" | 1.3–5.1 cm | Giày cao gót và giày mule gót thấp |
| Gót vừa | 2–3" | 5.1–7.6 cm | Gót vuông, gót xếp lớp, gót trụ |
| Gót cao | 3–4" | 7.6–10.2 cm | Giày cao gót cổ điển |
| Rất cao / gót nhọn | 4"+ | 10.2+ cm | Giày gót nhọn, giày đế độn |
Chiều cao gót thoải mái
- 0–1" (0–2,5 cm): gần như không gây áp lực. Đa số mang được cả ngày.
- 1–2" (2,5–5 cm): chiều cao gót kitten. Thường vẫn thoải mái khi mang lâu.
- 2–3" (5–7,6 cm): gót vừa. Mang vài tiếng không sao nếu giày đỡ chân tốt.
- 3–4" (7,6–10 cm): gót cao. Lâu dần gây áp lực lớn lên phần mũi chân.
- 4"+ (10+ cm): rất cao. Nên mang trong thời gian ngắn, trừ khi có đế độn.
Câu hỏi thường gặp
Bao nhiêu thì được xem là gót cao?
Gót từ 3 inch (7,6 cm) trở lên thường được gọi là gót cao. Trên 4 inch (10,2 cm) là gót rất cao hoặc gót nhọn.
7 cm là bao nhiêu inch?
7 cm ≈ 2,76 inch — thuộc loại gót vừa theo bảng trên.
Đế độn có giúp mang giày cao gót thoải mái hơn không?
Có. Đế độn 1,5" dưới mũi chân khiến gót 4" có độ dốc như gót 2,5", giảm đáng kể áp lực lên phần mũi chân.
Giày cao gót có nên tăng size không?
Thường là nên tăng nửa size. Gót càng cao, bàn chân càng trượt về trước và ngón chân bị dồn vào mũi giày. Tăng nửa size giúp bù lại điều này.
Chiều cao gót được đo thế nào?
Đo thẳng đứng từ đáy gót đến điểm gót nối với đế ở phần vòm chân, tính bằng inch hoặc centimet.